Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

车 chē
Nghe phát âm

4 nét · bộ 車/车 Xa · chi tiết

轻 qīng
Nghe phát âm

9 nét · bộ 車/车 Xa · chi tiết

辆 liàng
Nghe phát âm

11 nét · bộ 車/车 Xa · chi tiết

转 zhuǎn
Nghe phát âm

8 nét · bộ 車/车 Xa · chi tiết

输 shū
Nghe phát âm

13 nét · bộ 車/车 Xa · chi tiết

较 jiào
Nghe phát âm

10 nét · bộ 車/车 Xa · chi tiết

轮 lún
Nghe phát âm

8 nét · bộ 車/车 Xa · chi tiết

载 zài
Nghe phát âm

10 nét · bộ 車/车 Xa · chi tiết

软 ruǎn
Nghe phát âm

8 nét · bộ 車/车 Xa · chi tiết

辈 bèi
Nghe phát âm

12 nét · bộ 車/车 Xa · chi tiết

辅 fǔ
Nghe phát âm

11 nét · bộ 車/车 Xa · chi tiết

辑 jí
Nghe phát âm

13 nét · bộ 車/车 Xa · chi tiết

轨 guǐ
Nghe phát âm

6 nét · bộ 車/车 Xa · chi tiết

辉 huī
Nghe phát âm

12 nét · bộ 車/车 Xa · chi tiết

轰 hōng
Nghe phát âm

8 nét · bộ 車/车 Xa · chi tiết

辐 fú
Nghe phát âm

13 nét · bộ 車/车 Xa · chi tiết

轿 jiào
Nghe phát âm

10 nét · bộ 車/车 Xa · chi tiết

辖 xiá
Nghe phát âm

14 nét · bộ 車/车 Xa · chi tiết

辙 zhé
Nghe phát âm

16 nét · bộ 車/车 Xa · chi tiết

轴 zhóu
Nghe phát âm

9 nét · bộ 車/车 Xa · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.