Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
辈
HSK 5
Phồn thể: 輩
Bộ thủ
車/车 Xa
Số nét
12
Từ HSK có chữ này
4

Từ có chữ 辈

Chưa có từ nào được giải nghĩa.