Các điểm ngữ pháp trong đề cương HSK 3.0 (GF 0025-2021), sắp xếp theo cấp.
呢 đặt sau danh từ/đại từ để hỏi lại “còn … thì sao?”, khi ngữ cảnh đã rõ. Ví dụ sau khi trả lời xong, hỏi lại người kia bằng 你呢?
我是越南人,你呢?
Tôi là người Việt Nam, còn bạn?
Câu chữ 是: A 是 B, nghĩa là “A là B”. Phủ định bằng 不是. Lưu ý: không dùng 是 trước tính từ (nói 我很好, không nói 我是好).
我是学生。
Tôi là học sinh.
他不是中国人。
Anh ấy không phải người Trung Quốc.
Câu chữ 有: A 有 B, nghĩa là “A có B” (sở hữu) hoặc “ở A có B” (tồn tại). Phủ định bằng 没有, không dùng 不有.
我有一个中国朋友。
Tôi có một người bạn Trung Quốc.
我没有哥哥。
Tôi không có anh trai.
Thêm trợ từ 吗 (ma) vào cuối câu trần thuật để biến nó thành câu hỏi có/không. Trật tự từ giữ nguyên, chỉ cần thêm 吗 và dấu chấm hỏi.
你是老师吗?
Bạn là giáo viên phải không?
你喝茶吗?
Bạn có uống trà không?
Dùng đại từ nghi vấn (什么, 谁, 哪, 几…) đặt đúng vào vị trí của thông tin muốn hỏi. Câu hỏi loại này không thêm 吗.
你叫什么名字?
Bạn tên là gì?
你是哪国人?
Bạn là người nước nào?