Từ vựng HSK 3.0
Tra theo chữ Hán, phiên âm (có hoặc không dấu) hoặc nghĩa.
45 từ
Đang tìm…
-
tám
Nghe phát âm
-
hai
Nghe phát âm
-
nước, quốc gia
Nghe phát âm
-
tốt, khỏe, hay
Nghe phát âm
-
rất
Nghe phát âm
-
mấy (hỏi số lượng nhỏ)
Nghe phát âm
-
nhà, gia đình
Nghe phát âm
-
gọi, tên là
Nghe phát âm
-
chín
Nghe phát âm
-
miệng; lượng từ (người trong gia đình)
Nghe phát âm
-
sáu
Nghe phát âm
-
trợ từ nghi vấn (… không?)
Nghe phát âm
-
nào
Nghe phát âm
-
trợ từ (còn … thì sao?)
Nghe phát âm
-
bạn, anh, chị (ngôi thứ hai)
Nghe phát âm
-
ngài, ông, bà (kính trọng)
Nghe phát âm
-
bảy
Nghe phát âm
-
người
Nghe phát âm
-
ba
Nghe phát âm
-
mười
Nghe phát âm
-
là
Nghe phát âm
-
bốn
Nghe phát âm
-
tuổi
Nghe phát âm
-
tôi, mình
Nghe phát âm
-
năm
Nghe phát âm
-
cũng
Nghe phát âm
-
một
Nghe phát âm
-
có
Nghe phát âm
-
bố, ba
Nghe phát âm
-
vui, vui mừng
Nghe phát âm
-
năm nay
Nghe phát âm
-
giáo viên, thầy/cô giáo
Nghe phát âm
-
mẹ, má
Nghe phát âm
-
tên
Nghe phát âm
-
bạn, bạn bè
Nghe phát âm
-
quen biết, làm quen
Nghe phát âm
-
gì, cái gì
Nghe phát âm
-
cảm ơn
Nghe phát âm
-
học sinh, sinh viên
Nghe phát âm
-
tạm biệt, hẹn gặp lại
Nghe phát âm
-
Trung Quốc
Nghe phát âm
-
đừng khách sáo, không có gì
Nghe phát âm
-
xin lỗi
Nghe phát âm
-
không sao, không có gì
Nghe phát âm
-
Việt Nam
Nghe phát âm
Showing 1 to 45 of 45 results