Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
口
kǒu
HSK 1
lượng từ
danh từ
Nghĩa
miệng; lượng từ (người trong gia đình)

Thứ tự nét & tập viết

Nghe phát âm

Viết từng nét vào ô. Sai 2 lần sẽ có gợi ý. Hoàn thành. Chưa có dữ liệu nét cho chữ này.

Bộ 口 Khẩu · 3 nét →