口
- Nghĩa
- miệng; lượng từ (người trong gia đình)
Thứ tự nét & tập viết
口
Nghe phát âm
Viết từng nét vào ô. Sai 2 lần sẽ có gợi ý. Hoàn thành. Chưa có dữ liệu nét cho chữ này.