Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
妈 妈
māma
HSK 1
danh từ
Phồn thể: 媽媽
Dạng khác: 妈
Nghĩa
mẹ, má

Thứ tự nét & tập viết

Nghe phát âm

Viết từng nét vào ô. Sai 2 lần sẽ có gợi ý. Hoàn thành. Chưa có dữ liệu nét cho chữ này.

Bộ 女 Nữ · 6 nét →