Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
车
HSK 1
Viết tay sơ cấp
Phồn thể: 車
Bộ thủ
車/车 Xa
Số nét
4
Từ HSK có chữ này
61

Từ có chữ 车

Chưa có từ nào được giải nghĩa.