Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
轮
HSK 4
Phồn thể: 輪
Bộ thủ
車/车 Xa
Số nét
8
Từ HSK có chữ này
9

Từ có chữ 轮

Chưa có từ nào được giải nghĩa.