Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
轴
zhóu
HSK 7–9
Phồn thể: 軸
Bộ thủ
車/车 Xa
Số nét
9
Từ HSK có chữ này
1

Từ có chữ 轴

Chưa có từ nào được giải nghĩa.