Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
辖
HSK 7–9
Phồn thể: 轄
Bộ thủ
車/车 Xa
Số nét
14
Từ HSK có chữ này
1

Từ có chữ 辖

Chưa có từ nào được giải nghĩa.