Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Hiệt 页

25 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

页 yè
Nghe phát âm

6 nét · bộ 頁/页 Hiệt · chi tiết

顺 shùn
Nghe phát âm

9 nét · bộ 頁/页 Hiệt · chi tiết

题 tí
Nghe phát âm

15 nét · bộ 頁/页 Hiệt · chi tiết

顾 gù
Nghe phát âm

10 nét · bộ 頁/页 Hiệt · chi tiết

须 xū
Nghe phát âm

9 nét · bộ 頁/页 Hiệt · chi tiết

颜 yán
Nghe phát âm

15 nét · bộ 頁/页 Hiệt · chi tiết

领 lǐng
Nghe phát âm

11 nét · bộ 頁/页 Hiệt · chi tiết

预 yù
Nghe phát âm

10 nét · bộ 頁/页 Hiệt · chi tiết

顿 dùn
Nghe phát âm

10 nét · bộ 頁/页 Hiệt · chi tiết

顶 dǐng
Nghe phát âm

8 nét · bộ 頁/页 Hiệt · chi tiết

项 xiàng
Nghe phát âm

9 nét · bộ 頁/页 Hiệt · chi tiết

频 pín
Nghe phát âm

13 nét · bộ 頁/页 Hiệt · chi tiết

颗 kē
Nghe phát âm

14 nét · bộ 頁/页 Hiệt · chi tiết

额 é
Nghe phát âm

15 nét · bộ 頁/页 Hiệt · chi tiết

顽 wán
Nghe phát âm

10 nét · bộ 頁/页 Hiệt · chi tiết

颁 bān
Nghe phát âm

10 nét · bộ 頁/页 Hiệt · chi tiết

颠 diān
Nghe phát âm

16 nét · bộ 頁/页 Hiệt · chi tiết

颈 jǐng
Nghe phát âm

11 nét · bộ 頁/页 Hiệt · chi tiết

颖 yǐng
Nghe phát âm

13 nét · bộ 頁/页 Hiệt · chi tiết

颤 chàn
Nghe phát âm

19 nét · bộ 頁/页 Hiệt · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.