Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
颈
jǐng
HSK 7–9
Phồn thể: 頸
Bộ thủ
頁/页 Hiệt
Số nét
11
Từ HSK có chữ này
2

Từ có chữ 颈

Chưa có từ nào được giải nghĩa.