Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
顽
HSK 6
Phồn thể: 頑
Bộ thủ
頁/页 Hiệt
Số nét
10
Từ HSK có chữ này
3

Từ có chữ 顽

Chưa có từ nào được giải nghĩa.