Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Y 衤

24 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

衣 yī
Nghe phát âm

6 nét · bộ 衣/衤 Y · chi tiết

表 biǎo
Nghe phát âm

8 nét · bộ 衣/衤 Y · chi tiết

装 zhuāng
Nghe phát âm

12 nét · bộ 衣/衤 Y · chi tiết

补 bǔ
Nghe phát âm

8 nét · bộ 衣/衤 Y · chi tiết

被 bèi
Nghe phát âm

11 nét · bộ 衣/衤 Y · chi tiết

衬 chèn
Nghe phát âm

8 nét · bộ 衣/衤 Y · chi tiết

裤 kù
Nghe phát âm

12 nét · bộ 衣/衤 Y · chi tiết

裙 qún
Nghe phát âm

12 nét · bộ 衣/衤 Y · chi tiết

衫 shān
Nghe phát âm

8 nét · bộ 衣/衤 Y · chi tiết

袋 dài
Nghe phát âm

11 nét · bộ 衣/衤 Y · chi tiết

裹 guǒ
Nghe phát âm

14 nét · bộ 衣/衤 Y · chi tiết

袜 wà
Nghe phát âm

10 nét · bộ 衣/衤 Y · chi tiết

裁 cái
Nghe phát âm

12 nét · bộ 衣/衤 Y · chi tiết

裂 liè
Nghe phát âm

12 nét · bộ 衣/衤 Y · chi tiết

袖 xiù
Nghe phát âm

10 nét · bộ 衣/衤 Y · chi tiết

衰 shuāi
Nghe phát âm

10 nét · bộ 衣/衤 Y · chi tiết

衷 zhōng
Nghe phát âm

10 nét · bộ 衣/衤 Y · chi tiết

袭 xí
Nghe phát âm

11 nét · bộ 衣/衤 Y · chi tiết

裸 luǒ
Nghe phát âm

13 nét · bộ 衣/衤 Y · chi tiết

裔 yì
Nghe phát âm

13 nét · bộ 衣/衤 Y · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.