Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
裹
HSK 4
Bộ thủ
衣/衤 Y
Số nét
14
Từ HSK có chữ này
2

Từ có chữ 裹

Chưa có từ nào được giải nghĩa.