Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
袜
HSK 4
Phồn thể: 襪
Bộ thủ
衣/衤 Y
Số nét
10
Từ HSK có chữ này
1

Từ có chữ 袜

Chưa có từ nào được giải nghĩa.