HSK 1
Chào hỏi, giới thiệu bản thân và giao tiếp những câu đơn giản nhất.
- Từ vựng mới
- 500
- Chữ Hán mới
- 300
- Điểm ngữ pháp
- 48
Giáo trình
Từ vựng HSK 1
Xem tất cả- 八 tám
- 爸爸 bố, ba
- 不客气 đừng khách sáo, không có gì
- 对不起 xin lỗi
- 二 hai
- 高兴 vui, vui mừng
- 国 nước, quốc gia
- 好 tốt, khỏe, hay
- 很 rất
- 几 mấy (hỏi số lượng nhỏ)
- 家 nhà, gia đình
- 叫 gọi, tên là
- 今年 năm nay
- 九 chín
- 口 miệng; lượng từ (người trong gia đình)
- 老师 giáo viên, thầy/cô giáo
- 六 sáu
- 妈妈 mẹ, má
- 吗 trợ từ nghi vấn (… không?)
- 没关系 không sao, không có gì
- 名字 tên
- 哪 nào
- 呢 trợ từ (còn … thì sao?)
- 你 bạn, anh, chị (ngôi thứ hai)
Ngữ pháp trọng tâm
Xem tất cả-
22
语气助词
吧1、了2、吗、呢
-
36
“是”字句
(1)表示等同或类属;(2)表示说明或特征;(3)表示存在
-
37
“有”字句
“有”字句1:(1)表示领有;(2)表示存在
-
45
用“吗”提问
-
46
用“多、多少、几、哪、哪儿、哪里、哪些、什么、谁、怎么”提问