Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Tổng quan
Thanh điệu
Thanh mẫu
Vận mẫu
Bảng âm tiết
214 bộ thủ
Luyện viết chữ
Bài luyện tập
Thẻ từ & ôn tập
ā
á
ǎ
à
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Giáo trình
Từ vựng
Ngữ pháp
Phát âm
Tổng quan
Thanh điệu
Thanh mẫu
Vận mẫu
Bảng âm tiết
Chữ Hán
214 bộ thủ
Luyện viết chữ
Luyện tập
Bài luyện tập
Thẻ từ & ôn tập
Tài liệu
Đăng nhập
Bộ thủ
Bộ Thảo
艹
艸
Bộ thứ 140 / 214
Bộ Thảo
cǎo
cỏ
Số nét
6
Chữ HSK thuộc bộ
83
Các dạng viết
艹 艸
Chữ HSK thuộc bộ Thảo
Luyện viết các chữ này
HSK 1
花
huā
茶
chá
菜
cài
HSK 2
节
jié
药
yào
草
cǎo
英
yīng
蓝
lán
HSK 3
落
luò
苦
kǔ
艺
yì
营
yíng
范
fàn
蕉
jiāo
苹
píng
HSK 4
获
huò
著
zhù
薄
báo
HSK 5
荣
róng
葡
pú
萄
táo
蔬
shū
HSK 6
藏
cáng
若
ruò
薯
shǔ
蒙
méng
茄
jiā
苏
sū
薪
xīn
菌
jūn
HSK 7–9
荡
dàng
苗
miáo
莫
mò
董
dǒng
荒
huāng
蓄
xù
蕴
yùn
葬
zàng
茅
máo
茂
mào
萌
méng
蓬
péng
芽
yá
芝
zhī
蔼
ǎi
艾
ài
芭
bā
蔽
bì
苍
cāng
葱
cōng
蒂
dì
芳
fāng
芬
fēn
菇
gū
荷
hé
荐
jiàn
茎
jīng
荆
jīng
菊
jú
苛
kē
蕾
lěi
莲
lián
芦
lú
萝
luó
蔓
màn
芒
máng
茫
máng
莽
mǎng
蔑
miè
蘑
mó
萍
píng
菩
pú
萨
sà
蒜
suàn
藤
téng
萎
wěi
萧
xiāo
芯
xīn
荫
yīn
荧
yíng
莹
yíng
藻
zǎo
蘸
zhàn