Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
葱
cōng
HSK 7–9
Phồn thể: 蔥
Bộ thủ
艸/艹 Thảo
Số nét
12
Từ HSK có chữ này
1

Từ có chữ 葱

Chưa có từ nào được giải nghĩa.