Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
薯
HSK 6
Bộ thủ
艸/艹 Thảo
Số nét
18
Từ HSK có chữ này
3

Từ có chữ 薯

Chưa có từ nào được giải nghĩa.