Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Hỏa 火

58 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

点 diǎn
Nghe phát âm

9 nét · bộ 火 Hỏa · chi tiết

火 huǒ
Nghe phát âm

4 nét · bộ 火 Hỏa · chi tiết

热 rè
Nghe phát âm

10 nét · bộ 火 Hỏa · chi tiết

然 rán
Nghe phát âm

12 nét · bộ 火 Hỏa · chi tiết

照 zhào
Nghe phát âm

13 nét · bộ 火 Hỏa · chi tiết

灯 dēng
Nghe phát âm

6 nét · bộ 火 Hỏa · chi tiết

熟 shú
Nghe phát âm

15 nét · bộ 火 Hỏa · chi tiết

烈 liè
Nghe phát âm

10 nét · bộ 火 Hỏa · chi tiết

烟 yān
Nghe phát âm

10 nét · bộ 火 Hỏa · chi tiết

烦 fán
Nghe phát âm

10 nét · bộ 火 Hỏa · chi tiết

燃 rán
Nghe phát âm

16 nét · bộ 火 Hỏa · chi tiết

烧 shāo
Nghe phát âm

10 nét · bộ 火 Hỏa · chi tiết

炼 liàn
Nghe phát âm

9 nét · bộ 火 Hỏa · chi tiết

灾 zāi
Nghe phát âm

7 nét · bộ 火 Hỏa · chi tiết

灰 huī
Nghe phát âm

6 nét · bộ 火 Hỏa · chi tiết

烤 kǎo
Nghe phát âm

10 nét · bộ 火 Hỏa · chi tiết

煤 méi
Nghe phát âm

13 nét · bộ 火 Hỏa · chi tiết

烂 làn
Nghe phát âm

9 nét · bộ 火 Hỏa · chi tiết

熊 xióng
Nghe phát âm

14 nét · bộ 火 Hỏa · chi tiết

灵 líng
Nghe phát âm

7 nét · bộ 火 Hỏa · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.