Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Tổng quan
Thanh điệu
Thanh mẫu
Vận mẫu
Bảng âm tiết
214 bộ thủ
Luyện viết chữ
Bài luyện tập
Thẻ từ & ôn tập
ā
á
ǎ
à
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Giáo trình
Từ vựng
Ngữ pháp
Phát âm
Tổng quan
Thanh điệu
Thanh mẫu
Vận mẫu
Bảng âm tiết
Chữ Hán
214 bộ thủ
Luyện viết chữ
Luyện tập
Bài luyện tập
Thẻ từ & ôn tập
Tài liệu
Đăng nhập
Bộ thủ
Bộ Hỏa
火
灬
Bộ thứ 86 / 214
Bộ Hỏa
huǒ
lửa
Số nét
4
Chữ HSK thuộc bộ
58
Các dạng viết
火 灬
Chữ HSK thuộc bộ Hỏa
Luyện viết các chữ này
HSK 1
点
diǎn
火
huǒ
热
rè
HSK 2
然
rán
照
zhào
灯
dēng
熟
shú
HSK 3
烈
liè
烟
yān
烦
fán
HSK 4
燃
rán
烧
shāo
炼
liàn
HSK 5
灾
zāi
灰
huī
烤
kǎo
煤
méi
烂
làn
熊
xióng
HSK 6
灵
líng
灭
miè
爆
bào
焦
jiāo
炸
zhà
炒
chǎo
炉
lú
炮
pào
炎
yán
煮
zhǔ
HSK 7–9
烘
hōng
熬
áo
焚
fén
焕
huàn
炭
tàn
熏
xūn
焰
yàn
燥
zào
煲
bāo
灿
càn
炊
chuī
炖
dùn
焊
hàn
煌
huáng
煎
jiān
灸
jiǔ
炬
jù
烹
pēng
煽
shān
烁
shuò
烫
tàng
熙
xī
熄
xī
炫
xuàn
燕
yàn
灶
zào
蒸
zhēng
烛
zhú
灼
zhuó