Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Mộc 木

117 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

来 lái
Nghe phát âm

7 nét · bộ 木 Mộc · chi tiết

机 jī
Nghe phát âm

6 nét · bộ 木 Mộc · chi tiết

本 běn
Nghe phát âm

5 nét · bộ 木 Mộc · chi tiết

样 yàng
Nghe phát âm

10 nét · bộ 木 Mộc · chi tiết

果 guǒ
Nghe phát âm

8 nét · bộ 木 Mộc · chi tiết

树 shù
Nghe phát âm

9 nét · bộ 木 Mộc · chi tiết

条 tiáo
Nghe phát âm

7 nét · bộ 木 Mộc · chi tiết

楼 lóu
Nghe phát âm

13 nét · bộ 木 Mộc · chi tiết

杯 bēi
Nghe phát âm

8 nét · bộ 木 Mộc · chi tiết

校 xiào
Nghe phát âm

10 nét · bộ 木 Mộc · chi tiết

桌 zhuō
Nghe phát âm

10 nét · bộ 木 Mộc · chi tiết

查 chá
Nghe phát âm

9 nét · bộ 木 Mộc · chi tiết

板 bǎn
Nghe phát âm

8 nét · bộ 木 Mộc · chi tiết

检 jiǎn
Nghe phát âm

11 nét · bộ 木 Mộc · chi tiết

末 mò
Nghe phát âm

5 nét · bộ 木 Mộc · chi tiết

椅 yǐ
Nghe phát âm

12 nét · bộ 木 Mộc · chi tiết

楚 chǔ
Nghe phát âm

13 nét · bộ 木 Mộc · chi tiết

标 biāo
Nghe phát âm

9 nét · bộ 木 Mộc · chi tiết

极 jí
Nghe phát âm

7 nét · bộ 木 Mộc · chi tiết

格 gé
Nghe phát âm

10 nét · bộ 木 Mộc · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.