Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Tổng quan
Thanh điệu
Thanh mẫu
Vận mẫu
Bảng âm tiết
214 bộ thủ
Luyện viết chữ
Bài luyện tập
Thẻ từ & ôn tập
ā
á
ǎ
à
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Giáo trình
Từ vựng
Ngữ pháp
Phát âm
Tổng quan
Thanh điệu
Thanh mẫu
Vận mẫu
Bảng âm tiết
Chữ Hán
214 bộ thủ
Luyện viết chữ
Luyện tập
Bài luyện tập
Thẻ từ & ôn tập
Tài liệu
Đăng nhập
Bộ thủ
Bộ Mộc
木
Bộ thứ 75 / 214
Bộ Mộc
mù
cây, gỗ
Số nét
4
Chữ HSK thuộc bộ
117
Các dạng viết
木
Chữ HSK thuộc bộ Mộc
Luyện viết các chữ này
HSK 1
来
lái
机
jī
本
běn
样
yàng
果
guǒ
树
shù
条
tiáo
楼
lóu
杯
bēi
校
xiào
桌
zhuō
HSK 2
查
chá
板
bǎn
检
jiǎn
末
mò
椅
yǐ
楚
chǔ
HSK 3
标
biāo
极
jí
格
gé
术
shù
材
cái
根
gēn
架
jià
概
gài
木
mù
杂
zá
束
shù
村
cūn
桥
qiáo
李
lǐ
某
mǒu
HSK 4
模
mó
权
quán
未
wèi
案
àn
构
gòu
松
sōng
林
lín
梦
mèng
梯
tī
植
zhí
棵
kē
森
sēn
HSK 5
核
hé
杀
shā
染
rǎn
柜
guì
枪
qiāng
桃
táo
棒
bàng
朵
duǒ
柿
shì
析
xī
柴
chái
梨
lí
HSK 6
档
dàng
横
héng
栏
lán
榜
bǎng
梁
liáng
杆
gān
棉
mián
械
xiè
枝
zhī
柱
zhù
杰
jié
梅
méi
HSK 7–9
朴
pǔ
槽
cáo
棍
gùn
棋
qí
柔
róu
梳
shū
栋
dòng
棘
jí
框
kuàng
桑
sāng
桶
tǒng
橡
xiàng
栽
zāi
杖
zhàng
株
zhū
柏
bǎi
柄
bǐng
橙
chéng
橱
chú
杜
dù
杠
gàng
棺
guān
桂
guì
槐
huái
柬
jiǎn
桨
jiǎng
椒
jiāo
橘
jú
楷
kǎi
槛
kǎn
枯
kū
棱
léng
柳
liǔ
枚
méi
棚
péng
栖
qī
梢
shāo
枢
shū
栓
shuān
枉
wǎng
朽
xiǔ
杨
yáng
椰
yē
枣
zǎo
榨
zhà
枕
zhěn
朱
zhū
桩
zhuāng
杭
háng