Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Khẩu 口

139 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

后 hòu
Nghe phát âm

6 nét · bộ 口 Khẩu · chi tiết

口 kǒu
Nghe phát âm

3 nét · bộ 口 Khẩu · chi tiết

口 kǒu miệng; lượng từ (người trong gia đình)

同 tóng
Nghe phát âm

6 nét · bộ 口 Khẩu · chi tiết

名 míng
Nghe phát âm

6 nét · bộ 口 Khẩu · chi tiết

名字 míngzi tên

告 gào
Nghe phát âm

7 nét · bộ 口 Khẩu · chi tiết

号 hào
Nghe phát âm

5 nét · bộ 口 Khẩu · chi tiết

商 shāng
Nghe phát âm

11 nét · bộ 口 Khẩu · chi tiết

和 hé
Nghe phát âm

8 nét · bộ 口 Khẩu · chi tiết

听 tīng
Nghe phát âm

7 nét · bộ 口 Khẩu · chi tiết

喜 xǐ
Nghe phát âm

12 nét · bộ 口 Khẩu · chi tiết

吃 chī
Nghe phát âm

6 nét · bộ 口 Khẩu · chi tiết

唱 chàng
Nghe phát âm

11 nét · bộ 口 Khẩu · chi tiết

哪 nǎ
Nghe phát âm

9 nét · bộ 口 Khẩu · chi tiết

哪 nǎ nào

右 yòu
Nghe phát âm

5 nét · bộ 口 Khẩu · chi tiết

哥 gē
Nghe phát âm

10 nét · bộ 口 Khẩu · chi tiết

叫 jiào
Nghe phát âm

5 nét · bộ 口 Khẩu · chi tiết

叫 jiào gọi, tên là

吧 ba
Nghe phát âm

7 nét · bộ 口 Khẩu · chi tiết

喝 hē
Nghe phát âm

12 nét · bộ 口 Khẩu · chi tiết

吗 ma
Nghe phát âm

6 nét · bộ 口 Khẩu · chi tiết

吗 ma trợ từ nghi vấn (… không?)

呢 ne
Nghe phát âm

8 nét · bộ 口 Khẩu · chi tiết

呢 ne trợ từ (còn … thì sao?)

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.