Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Tổng quan
Thanh điệu
Thanh mẫu
Vận mẫu
Bảng âm tiết
214 bộ thủ
Luyện viết chữ
Bài luyện tập
Thẻ từ & ôn tập
ā
á
ǎ
à
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Giáo trình
Từ vựng
Ngữ pháp
Phát âm
Tổng quan
Thanh điệu
Thanh mẫu
Vận mẫu
Bảng âm tiết
Chữ Hán
214 bộ thủ
Luyện viết chữ
Luyện tập
Bài luyện tập
Thẻ từ & ôn tập
Tài liệu
Đăng nhập
Bộ thủ
Bộ Khẩu
口
Bộ thứ 30 / 214
Bộ Khẩu
kǒu
cái miệng
Số nét
3
Chữ HSK thuộc bộ
139
Các dạng viết
口
Chữ HSK thuộc bộ Khẩu
Luyện viết các chữ này
HSK 1
后
hòu
口
kǒu
同
tóng
名
míng
告
gào
号
hào
商
shāng
和
hé
听
tīng
喜
xǐ
吃
chī
唱
chàng
哪
nǎ
右
yòu
哥
gē
叫
jiào
吧
ba
喝
hē
吗
ma
呢
ne
HSK 2
合
hé
可
kě
向
xiàng
味
wèi
周
zhōu
只
zhǐ
司
sī
响
xiǎng
嘴
zuǐ
吹
chuī
句
jù
哭
kū
喊
hǎn
喂
wèi
咱
zán
啊
ā
HSK 3
品
pǐn
员
yuán
台
tái
命
mìng
器
qì
古
gǔ
善
shàn
各
gè
否
fǒu
吵
chǎo
另
lìng
啡
fēi
哈
hā
咖
kā
啤
pí
HSK 4
呼
hū
吸
xī
含
hán
售
shòu
叶
yè
召
zhào
史
shǐ
呀
ya
咸
xián
HSK 5
启
qǐ
吓
xià
呆
dāi
咳
hāi
唯
wéi
喷
pēn
吐
tǔ
吨
dūn
咬
yǎo
HSK 6
吉
jí
叹
tàn
吊
diào
嘉
jiā
啦
lā
嘛
ma
吞
tūn
哇
wā
哲
zhé
咨
zī
HSK 7–9
唤
huàn
哀
āi
哗
huā
咽
yàn
嘱
zhǔ
哎
āi
嘲
cháo
呈
chéng
喘
chuǎn
叨
dāo
咐
fù
哄
hōng
喉
hóu
咧
liě
呛
qiāng
吻
wěn
喧
xuān
喻
yù
噪
zào
唉
āi
叭
bā
哺
bǔ
唇
chún
叼
diāo
叮
dīng
哆
duō
吩
fēn
呵
hē
嘿
hēi
哼
hēng
吼
hǒu
唬
hǔ
嚼
jué
君
jūn
啃
kěn
吭
kēng
喇
lǎ
唠
láo
吏
lì
咙
lóng
呐
nà
囊
náng
哦
ó
呕
ǒu
嚷
rǎng
嗓
sǎng
哨
shào
嗜
shì
嗽
sòu
嗦
suō
唾
tuò
呜
wū
啸
xiào
嗅
xiù
哑
yǎ
咏
yǒng
吁
xū
吕
lǚ
唐
táng
吴
wú