Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

饭 fàn
Nghe phát âm

7 nét · bộ 食/饣 Thực · chi tiết

馆 guǎn
Nghe phát âm

11 nét · bộ 食/饣 Thực · chi tiết

饿 è
Nghe phát âm

10 nét · bộ 食/饣 Thực · chi tiết

食 shí
Nghe phát âm

9 nét · bộ 食/饣 Thực · chi tiết

餐 cān
Nghe phát âm

16 nét · bộ 食/饣 Thực · chi tiết

饱 bǎo
Nghe phát âm

8 nét · bộ 食/饣 Thực · chi tiết

饺 jiǎo
Nghe phát âm

9 nét · bộ 食/饣 Thực · chi tiết

饮 yǐn
Nghe phát âm

7 nét · bộ 食/饣 Thực · chi tiết

饰 shì
Nghe phát âm

8 nét · bộ 食/饣 Thực · chi tiết

饼 bǐng
Nghe phát âm

9 nét · bộ 食/饣 Thực · chi tiết

馒 mán
Nghe phát âm

14 nét · bộ 食/饣 Thực · chi tiết

饥 jī
Nghe phát âm

5 nét · bộ 食/饣 Thực · chi tiết

馈 kuì
Nghe phát âm

12 nét · bộ 食/饣 Thực · chi tiết

饶 ráo
Nghe phát âm

9 nét · bộ 食/饣 Thực · chi tiết

饲 sì
Nghe phát âm

8 nét · bộ 食/饣 Thực · chi tiết

馋 chán
Nghe phát âm

12 nét · bộ 食/饣 Thực · chi tiết

饵 ěr
Nghe phát âm

9 nét · bộ 食/饣 Thực · chi tiết

馁 něi
Nghe phát âm

10 nét · bộ 食/饣 Thực · chi tiết

馅 xiàn
Nghe phát âm

11 nét · bộ 食/饣 Thực · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.