Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
馒
HSK 6
Phồn thể: 饅
Bộ thủ
食/饣 Thực
Số nét
14
Từ HSK có chữ này
1

Từ có chữ 馒

Chưa có từ nào được giải nghĩa.