Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

门 mén
Nghe phát âm

3 nét · bộ 門/门 Môn · chi tiết

间 jiān
Nghe phát âm

7 nét · bộ 門/门 Môn · chi tiết

问 wèn
Nghe phát âm

6 nét · bộ 門/门 Môn · chi tiết

闻 wén
Nghe phát âm

9 nét · bộ 門/门 Môn · chi tiết

闹 nào
Nghe phát âm

8 nét · bộ 門/门 Môn · chi tiết

闭 bì
Nghe phát âm

6 nét · bộ 門/门 Môn · chi tiết

闪 shǎn
Nghe phát âm

5 nét · bộ 門/门 Môn · chi tiết

阅 yuè
Nghe phát âm

10 nét · bộ 門/门 Môn · chi tiết

闲 xián
Nghe phát âm

7 nét · bộ 門/门 Môn · chi tiết

闯 chuǎng
Nghe phát âm

6 nét · bộ 門/门 Môn · chi tiết

阔 kuò
Nghe phát âm

12 nét · bộ 門/门 Môn · chi tiết

闷 mèn
Nghe phát âm

7 nét · bộ 門/门 Môn · chi tiết

阐 chǎn
Nghe phát âm

11 nét · bộ 門/门 Môn · chi tiết

阀 fá
Nghe phát âm

9 nét · bộ 門/门 Môn · chi tiết

阁 gé
Nghe phát âm

9 nét · bộ 門/门 Môn · chi tiết

闺 guī
Nghe phát âm

9 nét · bộ 門/门 Môn · chi tiết

阂 hé
Nghe phát âm

9 nét · bộ 門/门 Môn · chi tiết

阎 yán
Nghe phát âm

11 nét · bộ 門/门 Môn · chi tiết

闸 zhá
Nghe phát âm

8 nét · bộ 門/门 Môn · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.