Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
间
jiān
HSK 1
Viết tay sơ cấp
Phồn thể: 間
Bộ thủ
門/门 Môn
Số nét
7
Từ HSK có chữ này
23

Từ có chữ 间

Chưa có từ nào được giải nghĩa.