Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Thảo 艹

83 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

花 huā
Nghe phát âm

8 nét · bộ 艸/艹 Thảo · chi tiết

茶 chá
Nghe phát âm

10 nét · bộ 艸/艹 Thảo · chi tiết

菜 cài
Nghe phát âm

12 nét · bộ 艸/艹 Thảo · chi tiết

节 jié
Nghe phát âm

6 nét · bộ 艸/艹 Thảo · chi tiết

药 yào
Nghe phát âm

9 nét · bộ 艸/艹 Thảo · chi tiết

草 cǎo
Nghe phát âm

10 nét · bộ 艸/艹 Thảo · chi tiết

英 yīng
Nghe phát âm

9 nét · bộ 艸/艹 Thảo · chi tiết

蓝 lán
Nghe phát âm

14 nét · bộ 艸/艹 Thảo · chi tiết

落 luò
Nghe phát âm

12 nét · bộ 艸/艹 Thảo · chi tiết

苦 kǔ
Nghe phát âm

9 nét · bộ 艸/艹 Thảo · chi tiết

艺 yì
Nghe phát âm

5 nét · bộ 艸/艹 Thảo · chi tiết

营 yíng
Nghe phát âm

13 nét · bộ 艸/艹 Thảo · chi tiết

范 fàn
Nghe phát âm

9 nét · bộ 艸/艹 Thảo · chi tiết

蕉 jiāo
Nghe phát âm

16 nét · bộ 艸/艹 Thảo · chi tiết

苹 píng
Nghe phát âm

9 nét · bộ 艸/艹 Thảo · chi tiết

获 huò
Nghe phát âm

10 nét · bộ 艸/艹 Thảo · chi tiết

著 zhù
Nghe phát âm

13 nét · bộ 艸/艹 Thảo · chi tiết

薄 báo
Nghe phát âm

17 nét · bộ 艸/艹 Thảo · chi tiết

荣 róng
Nghe phát âm

10 nét · bộ 艸/艹 Thảo · chi tiết

葡 pú
Nghe phát âm

13 nét · bộ 艸/艹 Thảo · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.