Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

米 mǐ
Nghe phát âm

6 nét · bộ 米 Mễ · chi tiết

精 jīng
Nghe phát âm

14 nét · bộ 米 Mễ · chi tiết

类 lèi
Nghe phát âm

9 nét · bộ 米 Mễ · chi tiết

糖 táng
Nghe phát âm

16 nét · bộ 米 Mễ · chi tiết

粗 cū
Nghe phát âm

11 nét · bộ 米 Mễ · chi tiết

粮 liáng
Nghe phát âm

13 nét · bộ 米 Mễ · chi tiết

糊 hú
Nghe phát âm

15 nét · bộ 米 Mễ · chi tiết

糟 zāo
Nghe phát âm

17 nét · bộ 米 Mễ · chi tiết

糕 gāo
Nghe phát âm

16 nét · bộ 米 Mễ · chi tiết

粉 fěn
Nghe phát âm

10 nét · bộ 米 Mễ · chi tiết

粥 zhōu
Nghe phát âm

12 nét · bộ 米 Mễ · chi tiết

粪 fèn
Nghe phát âm

12 nét · bộ 米 Mễ · chi tiết

糙 cāo
Nghe phát âm

16 nét · bộ 米 Mễ · chi tiết

粹 cuì
Nghe phát âm

14 nét · bộ 米 Mễ · chi tiết

粒 lì
Nghe phát âm

11 nét · bộ 米 Mễ · chi tiết

粘 zhān
Nghe phát âm

11 nét · bộ 米 Mễ · chi tiết

粽 zòng
Nghe phát âm

14 nét · bộ 米 Mễ · chi tiết

粤 yuè
Nghe phát âm

12 nét · bộ 米 Mễ · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.