Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
糊
HSK 5
Phồn thể: 糊/餬
Bộ thủ
米 Mễ
Số nét
15
Từ HSK có chữ này
5

Từ có chữ 糊

Chưa có từ nào được giải nghĩa.