Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Khuyển 犭

24 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

猫 māo
Nghe phát âm

12 nét · bộ 犬/犭 Khuyển · chi tiết

狗 gǒu
Nghe phát âm

8 nét · bộ 犬/犭 Khuyển · chi tiết

状 zhuàng
Nghe phát âm

7 nét · bộ 犬/犭 Khuyển · chi tiết

猪 zhū
Nghe phát âm

12 nét · bộ 犬/犭 Khuyển · chi tiết

独 dú
Nghe phát âm

9 nét · bộ 犬/犭 Khuyển · chi tiết

狂 kuáng
Nghe phát âm

7 nét · bộ 犬/犭 Khuyển · chi tiết

献 xiàn
Nghe phát âm

13 nét · bộ 犬/犭 Khuyển · chi tiết

犹 yóu
Nghe phát âm

7 nét · bộ 犬/犭 Khuyển · chi tiết

猜 cāi
Nghe phát âm

11 nét · bộ 犬/犭 Khuyển · chi tiết

猴 hóu
Nghe phát âm

12 nét · bộ 犬/犭 Khuyển · chi tiết

犯 fàn
Nghe phát âm

5 nét · bộ 犬/犭 Khuyển · chi tiết

猛 měng
Nghe phát âm

11 nét · bộ 犬/犭 Khuyển · chi tiết

狠 hěn
Nghe phát âm

9 nét · bộ 犬/犭 Khuyển · chi tiết

猎 liè
Nghe phát âm

11 nét · bộ 犬/犭 Khuyển · chi tiết

狭 xiá
Nghe phát âm

9 nét · bộ 犬/犭 Khuyển · chi tiết

狼 láng
Nghe phát âm

10 nét · bộ 犬/犭 Khuyển · chi tiết

狱 yù
Nghe phát âm

9 nét · bộ 犬/犭 Khuyển · chi tiết

狈 bèi
Nghe phát âm

7 nét · bộ 犬/犭 Khuyển · chi tiết

猖 chāng
Nghe phát âm

11 nét · bộ 犬/犭 Khuyển · chi tiết

猾 huá
Nghe phát âm

12 nét · bộ 犬/犭 Khuyển · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.