Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Nhân 亻

126 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

人 rén
Nghe phát âm

2 nét · bộ 人/亻 Nhân · chi tiết

人 rén người

会 huì
Nghe phát âm

6 nét · bộ 人/亻 Nhân · chi tiết

体 tǐ
Nghe phát âm

7 nét · bộ 人/亻 Nhân · chi tiết

作 zuò
Nghe phát âm

7 nét · bộ 人/亻 Nhân · chi tiết

从 cóng
Nghe phát âm

4 nét · bộ 人/亻 Nhân · chi tiết

假 jiǎ
Nghe phát âm

11 nét · bộ 人/亻 Nhân · chi tiết

住 zhù
Nghe phát âm

7 nét · bộ 人/亻 Nhân · chi tiết

候 hòu
Nghe phát âm

10 nét · bộ 人/亻 Nhân · chi tiết

今 jīn
Nghe phát âm

4 nét · bộ 人/亻 Nhân · chi tiết

今年 jīnnián năm nay

休 xiū
Nghe phát âm

6 nét · bộ 人/亻 Nhân · chi tiết

们 men
Nghe phát âm

5 nét · bộ 人/亻 Nhân · chi tiết

做 zuò
Nghe phát âm

11 nét · bộ 人/亻 Nhân · chi tiết

介 jiè
Nghe phát âm

4 nét · bộ 人/亻 Nhân · chi tiết

什 shén
Nghe phát âm

4 nét · bộ 人/亻 Nhân · chi tiết

什么 shénme gì, cái gì

他 tā
Nghe phát âm

5 nét · bộ 人/亻 Nhân · chi tiết

你 nǐ
Nghe phát âm

7 nét · bộ 人/亻 Nhân · chi tiết

你 nǐ bạn, anh, chị (ngôi thứ hai)

信 xìn
Nghe phát âm

9 nét · bộ 人/亻 Nhân · chi tiết

以 yǐ
Nghe phát âm

5 nét · bộ 人/亻 Nhân · chi tiết

位 wèi
Nghe phát âm

7 nét · bộ 人/亻 Nhân · chi tiết

便 biàn
Nghe phát âm

9 nét · bộ 人/亻 Nhân · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.