Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Thủy 氵

165 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

水 shuǐ
Nghe phát âm

4 nét · bộ 水/氵 Thủy · chi tiết

没 méi
Nghe phát âm

7 nét · bộ 水/氵 Thủy · chi tiết

没关系 méi guānxi không sao, không có gì

洗 xǐ
Nghe phát âm

9 nét · bộ 水/氵 Thủy · chi tiết

汽 qì
Nghe phát âm

7 nét · bộ 水/氵 Thủy · chi tiết

汉 hàn
Nghe phát âm

5 nét · bộ 水/氵 Thủy · chi tiết

渴 kě
Nghe phát âm

12 nét · bộ 水/氵 Thủy · chi tiết

流 liú
Nghe phát âm

10 nét · bộ 水/氵 Thủy · chi tiết

海 hǎi
Nghe phát âm

10 nét · bộ 水/氵 Thủy · chi tiết

法 fǎ
Nghe phát âm

8 nét · bộ 水/氵 Thủy · chi tiết

求 qiú
Nghe phát âm

7 nét · bộ 水/氵 Thủy · chi tiết

清 qīng
Nghe phát âm

11 nét · bộ 水/氵 Thủy · chi tiết

活 huó
Nghe phát âm

9 nét · bộ 水/氵 Thủy · chi tiết

游 yóu
Nghe phát âm

12 nét · bộ 水/氵 Thủy · chi tiết

温 wēn
Nghe phát âm

13 nét · bộ 水/氵 Thủy · chi tiết

满 mǎn
Nghe phát âm

14 nét · bộ 水/氵 Thủy · chi tiết

油 yóu
Nghe phát âm

8 nét · bộ 水/氵 Thủy · chi tiết

河 hé
Nghe phát âm

8 nét · bộ 水/氵 Thủy · chi tiết

永 yǒng
Nghe phát âm

5 nét · bộ 水/氵 Thủy · chi tiết

湖 hú
Nghe phát âm

12 nét · bộ 水/氵 Thủy · chi tiết

漂 piào
Nghe phát âm

14 nét · bộ 水/氵 Thủy · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.