Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Nhật 日

48 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

时 shí
Nghe phát âm

7 nét · bộ 日 Nhật · chi tiết

日 rì
Nghe phát âm

4 nét · bộ 日 Nhật · chi tiết

明 míng
Nghe phát âm

8 nét · bộ 日 Nhật · chi tiết

是 shì
Nghe phát âm

9 nét · bộ 日 Nhật · chi tiết

是 shì là

早 zǎo
Nghe phát âm

6 nét · bộ 日 Nhật · chi tiết

晚 wǎn
Nghe phát âm

11 nét · bộ 日 Nhật · chi tiết

星 xīng
Nghe phát âm

9 nét · bộ 日 Nhật · chi tiết

昨 zuó
Nghe phát âm

9 nét · bộ 日 Nhật · chi tiết

普 pǔ
Nghe phát âm

12 nét · bộ 日 Nhật · chi tiết

春 chūn
Nghe phát âm

9 nét · bộ 日 Nhật · chi tiết

晨 chén
Nghe phát âm

11 nét · bộ 日 Nhật · chi tiết

晴 qíng
Nghe phát âm

12 nét · bộ 日 Nhật · chi tiết

景 jǐng
Nghe phát âm

12 nét · bộ 日 Nhật · chi tiết

显 xiǎn
Nghe phát âm

9 nét · bộ 日 Nhật · chi tiết

易 yì
Nghe phát âm

8 nét · bộ 日 Nhật · chi tiết

暖 nuǎn
Nghe phát âm

13 nét · bộ 日 Nhật · chi tiết

旧 jiù
Nghe phát âm

5 nét · bộ 日 Nhật · chi tiết

智 zhì
Nghe phát âm

12 nét · bộ 日 Nhật · chi tiết

暗 àn
Nghe phát âm

13 nét · bộ 日 Nhật · chi tiết

映 yìng
Nghe phát âm

9 nét · bộ 日 Nhật · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.