Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Phộc 攵

21 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

放 fàng
Nghe phát âm

8 nét · bộ 攴/攵 Phộc · chi tiết

教 jiào
Nghe phát âm

11 nét · bộ 攴/攵 Phộc · chi tiết

收 shōu
Nghe phát âm

6 nét · bộ 攴/攵 Phộc · chi tiết

数 shù
Nghe phát âm

13 nét · bộ 攴/攵 Phộc · chi tiết

改 gǎi
Nghe phát âm

7 nét · bộ 攴/攵 Phộc · chi tiết

故 gù
Nghe phát âm

9 nét · bộ 攴/攵 Phộc · chi tiết

救 jiù
Nghe phát âm

11 nét · bộ 攴/攵 Phộc · chi tiết

效 xiào
Nghe phát âm

10 nét · bộ 攴/攵 Phộc · chi tiết

整 zhěng
Nghe phát âm

16 nét · bộ 攴/攵 Phộc · chi tiết

散 sàn
Nghe phát âm

12 nét · bộ 攴/攵 Phộc · chi tiết

敢 gǎn
Nghe phát âm

12 nét · bộ 攴/攵 Phộc · chi tiết

政 zhèng
Nghe phát âm

9 nét · bộ 攴/攵 Phộc · chi tiết

敌 dí
Nghe phát âm

10 nét · bộ 攴/攵 Phộc · chi tiết

敬 jìng
Nghe phát âm

13 nét · bộ 攴/攵 Phộc · chi tiết

敏 mǐn
Nghe phát âm

11 nét · bộ 攴/攵 Phộc · chi tiết

敲 qiāo
Nghe phát âm

14 nét · bộ 攴/攵 Phộc · chi tiết

攻 gōng
Nghe phát âm

7 nét · bộ 攴/攵 Phộc · chi tiết

敞 chǎng
Nghe phát âm

12 nét · bộ 攴/攵 Phộc · chi tiết

敦 dūn
Nghe phát âm

12 nét · bộ 攴/攵 Phộc · chi tiết

敷 fū
Nghe phát âm

15 nét · bộ 攴/攵 Phộc · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.