Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Thủ 扌

184 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

手 shǒu
Nghe phát âm

4 nét · bộ 手/扌 Thủ · chi tiết

打 dǎ
Nghe phát âm

5 nét · bộ 手/扌 Thủ · chi tiết

拿 ná
Nghe phát âm

10 nét · bộ 手/扌 Thủ · chi tiết

找 zhǎo
Nghe phát âm

7 nét · bộ 手/扌 Thủ · chi tiết

接 jiē
Nghe phát âm

11 nét · bộ 手/扌 Thủ · chi tiết

报 bào
Nghe phát âm

7 nét · bộ 手/扌 Thủ · chi tiết

提 tí
Nghe phát âm

12 nét · bộ 手/扌 Thủ · chi tiết

推 tuī
Nghe phát âm

11 nét · bộ 手/扌 Thủ · chi tiết

护 hù
Nghe phát âm

7 nét · bộ 手/扌 Thủ · chi tiết

换 huàn
Nghe phát âm

10 nét · bộ 手/扌 Thủ · chi tiết

排 pái
Nghe phát âm

11 nét · bộ 手/扌 Thủ · chi tiết

才 cái
Nghe phát âm

3 nét · bộ 手/扌 Thủ · chi tiết

掉 diào
Nghe phát âm

11 nét · bộ 手/扌 Thủ · chi tiết

拉 lā
Nghe phát âm

8 nét · bộ 手/扌 Thủ · chi tiết

挺 tǐng
Nghe phát âm

9 nét · bộ 手/扌 Thủ · chi tiết

指 zhǐ
Nghe phát âm

9 nét · bộ 手/扌 Thủ · chi tiết

持 chí
Nghe phát âm

9 nét · bộ 手/扌 Thủ · chi tiết

据 jù
Nghe phát âm

11 nét · bộ 手/扌 Thủ · chi tiết

技 jì
Nghe phát âm

7 nét · bộ 手/扌 Thủ · chi tiết

播 bō
Nghe phát âm

15 nét · bộ 手/扌 Thủ · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.