Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Tâm 忄

97 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

想 xiǎng
Nghe phát âm

13 nét · bộ 心/忄 Tâm · chi tiết

快 kuài
Nghe phát âm

7 nét · bộ 心/忄 Tâm · chi tiết

息 xī
Nghe phát âm

10 nét · bộ 心/忄 Tâm · chi tiết

忙 máng
Nghe phát âm

6 nét · bộ 心/忄 Tâm · chi tiết

慢 màn
Nghe phát âm

14 nét · bộ 心/忄 Tâm · chi tiết

忘 wàng
Nghe phát âm

7 nét · bộ 心/忄 Tâm · chi tiết

怎 zěn
Nghe phát âm

9 nét · bộ 心/忄 Tâm · chi tiết

您 nín
Nghe phát âm

11 nét · bộ 心/忄 Tâm · chi tiết

您 nín ngài, ông, bà (kính trọng)

心 xīn
Nghe phát âm

4 nét · bộ 心/忄 Tâm · chi tiết

意 yì
Nghe phát âm

13 nét · bộ 心/忄 Tâm · chi tiết

情 qíng
Nghe phát âm

11 nét · bộ 心/忄 Tâm · chi tiết

感 gǎn
Nghe phát âm

13 nét · bộ 心/忄 Tâm · chi tiết

思 sī
Nghe phát âm

9 nét · bộ 心/忄 Tâm · chi tiết

急 jí
Nghe phát âm

9 nét · bộ 心/忄 Tâm · chi tiết

必 bì
Nghe phát âm

5 nét · bộ 心/忄 Tâm · chi tiết

愿 yuàn
Nghe phát âm

14 nét · bộ 心/忄 Tâm · chi tiết

态 tài
Nghe phát âm

8 nét · bộ 心/忄 Tâm · chi tiết

惯 guàn
Nghe phát âm

11 nét · bộ 心/忄 Tâm · chi tiết

忽 hū
Nghe phát âm

8 nét · bộ 心/忄 Tâm · chi tiết

怕 pà
Nghe phát âm

8 nét · bộ 心/忄 Tâm · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.