Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Nghiễm 广

21 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

店 diàn
Nghe phát âm

8 nét · bộ 广 Nghiễm · chi tiết

床 chuáng
Nghe phát âm

7 nét · bộ 广 Nghiễm · chi tiết

度 dù
Nghe phát âm

9 nét · bộ 广 Nghiễm · chi tiết

应 yīng
Nghe phát âm

7 nét · bộ 广 Nghiễm · chi tiết

广 guǎng
Nghe phát âm

3 nét · bộ 广 Nghiễm · chi tiết

座 zuò
Nghe phát âm

10 nét · bộ 广 Nghiễm · chi tiết

康 kāng
Nghe phát âm

11 nét · bộ 广 Nghiễm · chi tiết

庭 tíng
Nghe phát âm

10 nét · bộ 广 Nghiễm · chi tiết

底 dǐ
Nghe phát âm

8 nét · bộ 广 Nghiễm · chi tiết

庆 qìng
Nghe phát âm

6 nét · bộ 广 Nghiễm · chi tiết

序 xù
Nghe phát âm

7 nét · bộ 广 Nghiễm · chi tiết

府 fǔ
Nghe phát âm

8 nét · bộ 广 Nghiễm · chi tiết

库 kù
Nghe phát âm

7 nét · bộ 广 Nghiễm · chi tiết

废 fèi
Nghe phát âm

8 nét · bộ 广 Nghiễm · chi tiết

庄 zhuāng
Nghe phát âm

6 nét · bộ 广 Nghiễm · chi tiết

廉 lián
Nghe phát âm

13 nét · bộ 广 Nghiễm · chi tiết

庙 miào
Nghe phát âm

8 nét · bộ 广 Nghiễm · chi tiết

庸 yōng
Nghe phát âm

11 nét · bộ 广 Nghiễm · chi tiết

廓 kuò
Nghe phát âm

14 nét · bộ 广 Nghiễm · chi tiết

廊 láng
Nghe phát âm

12 nét · bộ 广 Nghiễm · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.