Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Cân 巾

22 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

常 cháng
Nghe phát âm

11 nét · bộ 巾 Cân · chi tiết

师 shī
Nghe phát âm

6 nét · bộ 巾 Cân · chi tiết

老师 lǎoshī giáo viên, thầy/cô giáo

帮 bāng
Nghe phát âm

10 nét · bộ 巾 Cân · chi tiết

带 dài
Nghe phát âm

9 nét · bộ 巾 Cân · chi tiết

市 shì
Nghe phát âm

5 nét · bộ 巾 Cân · chi tiết

布 bù
Nghe phát âm

5 nét · bộ 巾 Cân · chi tiết

币 bì
Nghe phát âm

4 nét · bộ 巾 Cân · chi tiết

希 xī
Nghe phát âm

7 nét · bộ 巾 Cân · chi tiết

席 xí
Nghe phát âm

10 nét · bộ 巾 Cân · chi tiết

巾 jīn
Nghe phát âm

3 nét · bộ 巾 Cân · chi tiết

帅 shuài
Nghe phát âm

5 nét · bộ 巾 Cân · chi tiết

帽 mào
Nghe phát âm

12 nét · bộ 巾 Cân · chi tiết

幕 mù
Nghe phát âm

13 nét · bộ 巾 Cân · chi tiết

幅 fú
Nghe phát âm

12 nét · bộ 巾 Cân · chi tiết

帘 lián
Nghe phát âm

8 nét · bộ 巾 Cân · chi tiết

帝 dì
Nghe phát âm

9 nét · bộ 巾 Cân · chi tiết

帆 fān
Nghe phát âm

6 nét · bộ 巾 Cân · chi tiết

帐 zhàng
Nghe phát âm

7 nét · bộ 巾 Cân · chi tiết

帖 tiē
Nghe phát âm

8 nét · bộ 巾 Cân · chi tiết

帕 pà
Nghe phát âm

8 nét · bộ 巾 Cân · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.