Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Sơn 山

23 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

山 shān
Nghe phát âm

3 nét · bộ 山 Sơn · chi tiết

岁 suì
Nghe phát âm

6 nét · bộ 山 Sơn · chi tiết

岁 suì tuổi

岸 àn
Nghe phát âm

8 nét · bộ 山 Sơn · chi tiết

峰 fēng
Nghe phát âm

10 nét · bộ 山 Sơn · chi tiết

崇 chóng
Nghe phát âm

11 nét · bộ 山 Sơn · chi tiết

岛 dǎo
Nghe phát âm

7 nét · bộ 山 Sơn · chi tiết

岗 gǎng
Nghe phát âm

7 nét · bộ 山 Sơn · chi tiết

峡 xiá
Nghe phát âm

9 nét · bộ 山 Sơn · chi tiết

岳 yuè
Nghe phát âm

8 nét · bộ 山 Sơn · chi tiết

崩 bēng
Nghe phát âm

11 nét · bộ 山 Sơn · chi tiết

岔 chà
Nghe phát âm

7 nét · bộ 山 Sơn · chi tiết

巅 diān
Nghe phát âm

19 nét · bộ 山 Sơn · chi tiết

崛 jué
Nghe phát âm

11 nét · bộ 山 Sơn · chi tiết

峻 jùn
Nghe phát âm

10 nét · bộ 山 Sơn · chi tiết

岭 lǐng
Nghe phát âm

8 nét · bộ 山 Sơn · chi tiết

岂 qǐ
Nghe phát âm

6 nét · bộ 山 Sơn · chi tiết

嵌 qiàn
Nghe phát âm

12 nét · bộ 山 Sơn · chi tiết

崖 yá
Nghe phát âm

11 nét · bộ 山 Sơn · chi tiết

岩 yán
Nghe phát âm

8 nét · bộ 山 Sơn · chi tiết

屹 yì
Nghe phát âm

6 nét · bộ 山 Sơn · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.