Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

层 céng
Nghe phát âm

7 nét · bộ 尸 Thi · chi tiết

展 zhǎn
Nghe phát âm

10 nét · bộ 尸 Thi · chi tiết

尽 jǐn
Nghe phát âm

6 nét · bộ 尸 Thi · chi tiết

属 shǔ
Nghe phát âm

12 nét · bộ 尸 Thi · chi tiết

屋 wū
Nghe phát âm

9 nét · bộ 尸 Thi · chi tiết

局 jú
Nghe phát âm

7 nét · bộ 尸 Thi · chi tiết

居 jū
Nghe phát âm

8 nét · bộ 尸 Thi · chi tiết

尾 wěi
Nghe phát âm

7 nét · bộ 尸 Thi · chi tiết

尺 chǐ
Nghe phát âm

4 nét · bộ 尸 Thi · chi tiết

届 jiè
Nghe phát âm

8 nét · bộ 尸 Thi · chi tiết

屏 píng
Nghe phát âm

9 nét · bộ 尸 Thi · chi tiết

屡 lǚ
Nghe phát âm

12 nét · bộ 尸 Thi · chi tiết

尿 niào
Nghe phát âm

7 nét · bộ 尸 Thi · chi tiết

屈 qū
Nghe phát âm

8 nét · bộ 尸 Thi · chi tiết

履 lǚ
Nghe phát âm

15 nét · bộ 尸 Thi · chi tiết

尼 ní
Nghe phát âm

5 nét · bộ 尸 Thi · chi tiết

尸 shī
Nghe phát âm

3 nét · bộ 尸 Thi · chi tiết

屉 tì
Nghe phát âm

8 nét · bộ 尸 Thi · chi tiết

屠 tú
Nghe phát âm

12 nét · bộ 尸 Thi · chi tiết

屑 xiè
Nghe phát âm

10 nét · bộ 尸 Thi · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.