Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Miên 宀

44 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

家 jiā
Nghe phát âm

10 nét · bộ 宀 Miên · chi tiết

家 jiā nhà, gia đình

客 kè
Nghe phát âm

9 nét · bộ 宀 Miên · chi tiết

不客气 bù kèqì đừng khách sáo, không có gì

定 dìng
Nghe phát âm

8 nét · bộ 宀 Miên · chi tiết

实 shí
Nghe phát âm

8 nét · bộ 宀 Miên · chi tiết

安 ān
Nghe phát âm

6 nét · bộ 宀 Miên · chi tiết

室 shì
Nghe phát âm

9 nét · bộ 宀 Miên · chi tiết

完 wán
Nghe phát âm

7 nét · bộ 宀 Miên · chi tiết

宜 yí
Nghe phát âm

8 nét · bộ 宀 Miên · chi tiết

它 tā
Nghe phát âm

5 nét · bộ 宀 Miên · chi tiết

害 hài
Nghe phát âm

10 nét · bộ 宀 Miên · chi tiết

容 róng
Nghe phát âm

10 nét · bộ 宀 Miên · chi tiết

富 fù
Nghe phát âm

12 nét · bộ 宀 Miên · chi tiết

察 chá
Nghe phát âm

14 nét · bộ 宀 Miên · chi tiết

宣 xuān
Nghe phát âm

9 nét · bộ 宀 Miên · chi tiết

密 mì
Nghe phát âm

11 nét · bộ 宀 Miên · chi tiết

官 guān
Nghe phát âm

8 nét · bộ 宀 Miên · chi tiết

宽 kuān
Nghe phát âm

11 nét · bộ 宀 Miên · chi tiết

宝 bǎo
Nghe phát âm

8 nét · bộ 宀 Miên · chi tiết

守 shǒu
Nghe phát âm

6 nét · bộ 宀 Miên · chi tiết

宁 níng
Nghe phát âm

5 nét · bộ 宀 Miên · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.