Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Nữ 女

53 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

好 hǎo
Nghe phát âm

6 nét · bộ 女 Nữ · chi tiết

好 hǎo tốt, khỏe, hay

女 nǚ
Nghe phát âm

3 nét · bộ 女 Nữ · chi tiết

奶 nǎi
Nghe phát âm

5 nét · bộ 女 Nữ · chi tiết

姐 jiě
Nghe phát âm

8 nét · bộ 女 Nữ · chi tiết

妈 mā
Nghe phát âm

6 nét · bộ 女 Nữ · chi tiết

妈妈 māma mẹ, má

妹 mèi
Nghe phát âm

8 nét · bộ 女 Nữ · chi tiết

她 tā
Nghe phát âm

6 nét · bộ 女 Nữ · chi tiết

如 rú
Nghe phát âm

6 nét · bộ 女 Nữ · chi tiết

姓 xìng
Nghe phát âm

8 nét · bộ 女 Nữ · chi tiết

婚 hūn
Nghe phát âm

11 nét · bộ 女 Nữ · chi tiết

始 shǐ
Nghe phát âm

8 nét · bộ 女 Nữ · chi tiết

媒 méi
Nghe phát âm

12 nét · bộ 女 Nữ · chi tiết

娘 niáng
Nghe phát âm

10 nét · bộ 女 Nữ · chi tiết

姑 gū
Nghe phát âm

8 nét · bộ 女 Nữ · chi tiết

妇 fù
Nghe phát âm

6 nét · bộ 女 Nữ · chi tiết

婆 pó
Nghe phát âm

11 nét · bộ 女 Nữ · chi tiết

妻 qī
Nghe phát âm

8 nét · bộ 女 Nữ · chi tiết

姨 yí
Nghe phát âm

9 nét · bộ 女 Nữ · chi tiết

委 wěi
Nghe phát âm

8 nét · bộ 女 Nữ · chi tiết

威 wēi
Nghe phát âm

9 nét · bộ 女 Nữ · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.