Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Đại 大

23 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

大 dà
Nghe phát âm

3 nét · bộ 大 Đại · chi tiết

天 tiān
Nghe phát âm

4 nét · bộ 大 Đại · chi tiết

太 tài
Nghe phát âm

4 nét · bộ 大 Đại · chi tiết

头 tóu
Nghe phát âm

5 nét · bộ 大 Đại · chi tiết

套 tào
Nghe phát âm

10 nét · bộ 大 Đại · chi tiết

失 shī
Nghe phát âm

5 nét · bộ 大 Đại · chi tiết

奇 qí
Nghe phát âm

8 nét · bộ 大 Đại · chi tiết

夫 fū
Nghe phát âm

4 nét · bộ 大 Đại · chi tiết

奖 jiǎng
Nghe phát âm

9 nét · bộ 大 Đại · chi tiết

奋 fèn
Nghe phát âm

8 nét · bộ 大 Đại · chi tiết

奈 nài
Nghe phát âm

8 nét · bộ 大 Đại · chi tiết

夹 jiā
Nghe phát âm

6 nét · bộ 大 Đại · chi tiết

央 yāng
Nghe phát âm

5 nét · bộ 大 Đại · chi tiết

夺 duó
Nghe phát âm

6 nét · bộ 大 Đại · chi tiết

奔 bēn
Nghe phát âm

8 nét · bộ 大 Đại · chi tiết

奏 zòu
Nghe phát âm

9 nét · bộ 大 Đại · chi tiết

奉 fèng
Nghe phát âm

8 nét · bộ 大 Đại · chi tiết

夸 kuā
Nghe phát âm

6 nét · bộ 大 Đại · chi tiết

奥 ào
Nghe phát âm

12 nét · bộ 大 Đại · chi tiết

契 qì
Nghe phát âm

9 nét · bộ 大 Đại · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.