Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Thổ 土

54 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

地 de
Nghe phát âm

6 nét · bộ 土 Thổ · chi tiết

场 chǎng
Nghe phát âm

6 nét · bộ 土 Thổ · chi tiết

在 zài
Nghe phát âm

6 nét · bộ 土 Thổ · chi tiết

坏 huài
Nghe phát âm

7 nét · bộ 土 Thổ · chi tiết

坐 zuò
Nghe phát âm

7 nét · bộ 土 Thổ · chi tiết

块 kuài
Nghe phát âm

7 nét · bộ 土 Thổ · chi tiết

堂 táng
Nghe phát âm

11 nét · bộ 土 Thổ · chi tiết

墙 qiáng
Nghe phát âm

14 nét · bộ 土 Thổ · chi tiết

境 jìng
Nghe phát âm

14 nét · bộ 土 Thổ · chi tiết

基 jī
Nghe phát âm

11 nét · bộ 土 Thổ · chi tiết

土 tǔ
Nghe phát âm

3 nét · bộ 土 Thổ · chi tiết

增 zēng
Nghe phát âm

15 nét · bộ 土 Thổ · chi tiết

坚 jiān
Nghe phát âm

7 nét · bộ 土 Thổ · chi tiết

城 chéng
Nghe phát âm

9 nét · bộ 土 Thổ · chi tiết

型 xíng
Nghe phát âm

9 nét · bộ 土 Thổ · chi tiết

培 péi
Nghe phát âm

11 nét · bộ 土 Thổ · chi tiết

填 tián
Nghe phát âm

13 nét · bộ 土 Thổ · chi tiết

均 jūn
Nghe phát âm

7 nét · bộ 土 Thổ · chi tiết

塑 sù
Nghe phát âm

13 nét · bộ 土 Thổ · chi tiết

址 zhǐ
Nghe phát âm

7 nét · bộ 土 Thổ · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.