Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

原 yuán
Nghe phát âm

10 nét · bộ 厂 Hán · chi tiết

历 lì
Nghe phát âm

4 nét · bộ 厂 Hán · chi tiết

压 yā
Nghe phát âm

6 nét · bộ 厂 Hán · chi tiết

厂 chǎng
Nghe phát âm

2 nét · bộ 厂 Hán · chi tiết

厚 hòu
Nghe phát âm

9 nét · bộ 厂 Hán · chi tiết

厘 lí
Nghe phát âm

9 nét · bộ 厂 Hán · chi tiết

厅 tīng
Nghe phát âm

4 nét · bộ 厂 Hán · chi tiết

厌 yàn
Nghe phát âm

6 nét · bộ 厂 Hán · chi tiết

厨 chú
Nghe phát âm

12 nét · bộ 厂 Hán · chi tiết

厉 lì
Nghe phát âm

5 nét · bộ 厂 Hán · chi tiết

厕 cè
Nghe phát âm

8 nét · bộ 厂 Hán · chi tiết

厄 è
Nghe phát âm

4 nét · bộ 厂 Hán · chi tiết

厦 shà
Nghe phát âm

12 nét · bộ 厂 Hán · chi tiết

厢 xiāng
Nghe phát âm

11 nét · bộ 厂 Hán · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.