Bỏ qua điều hướng
Mehanu
Bật/tắt màu thanh điệu
Tra từ
Đăng nhập
Mehanu
Toggle sidebar
Đăng nhập
← Luyện viết

Bộ Lực 力

23 chữ

Chọn chữ để luyện

Viết đạt Cần luyện lại

Đăng nhập để lưu kết quả luyện viết.

动 dòng
Nghe phát âm

6 nét · bộ 力 Lực · chi tiết

力 lì
Nghe phát âm

2 nét · bộ 力 Lực · chi tiết

加 jiā
Nghe phát âm

5 nét · bộ 力 Lực · chi tiết

务 wù
Nghe phát âm

6 nét · bộ 力 Lực · chi tiết

办 bàn
Nghe phát âm

4 nét · bộ 力 Lực · chi tiết

助 zhù
Nghe phát âm

7 nét · bộ 力 Lực · chi tiết

努 nǔ
Nghe phát âm

7 nét · bộ 力 Lực · chi tiết

功 gōng
Nghe phát âm

5 nét · bộ 力 Lực · chi tiết

势 shì
Nghe phát âm

8 nét · bộ 力 Lực · chi tiết

劲 jìn
Nghe phát âm

7 nét · bộ 力 Lực · chi tiết

勇 yǒng
Nghe phát âm

9 nét · bộ 力 Lực · chi tiết

劳 láo
Nghe phát âm

8 nét · bộ 力 Lực · chi tiết

勤 qín
Nghe phát âm

13 nét · bộ 力 Lực · chi tiết

励 lì
Nghe phát âm

7 nét · bộ 力 Lực · chi tiết

劝 quàn
Nghe phát âm

4 nét · bộ 力 Lực · chi tiết

劫 jié
Nghe phát âm

7 nét · bộ 力 Lực · chi tiết

劣 liè
Nghe phát âm

6 nét · bộ 力 Lực · chi tiết

勃 bó
Nghe phát âm

9 nét · bộ 力 Lực · chi tiết

募 mù
Nghe phát âm

12 nét · bộ 力 Lực · chi tiết

勘 kān
Nghe phát âm

11 nét · bộ 力 Lực · chi tiết

Chưa có dữ liệu nét cho chữ này. Xem thứ tự nét, rồi chọn “Tô theo mẫu”. Tô từng nét theo nét mờ. Viết lại chữ, không có nét mờ.